Từ điển · Chỉ số cơ bản CANSLIM · S

Vốn hóa thị trường (Market Cap)

Vốn hóa thị trường (Market Capitalization) là tổng giá trị thị trường của một doanh nghiệp niêm yết, bằng giá cổ phiếu nhân với số cổ phiếu đang lưu hành. Đây là thước đo quy mô phổ biến nhất khi phân loại cổ phiếu.

Phân loại thông dụng tại Việt Nam:

  • Vốn hóa lớn (large cap) — trên ~10.000 tỷ đồng; nhóm VN30.
  • Vốn hóa vừa (mid cap) — khoảng 1.000–10.000 tỷ đồng.
  • Vốn hóa nhỏ (small cap) — dưới ~1.000 tỷ đồng.

Liên hệ với chữ S (Supply and Demand) của CANSLIM: vốn hóa và lượng cổ phiếu trôi nổi quyết định 'độ nặng' của cổ phiếu. Cổ phiếu vốn hóa vừa với lượng trôi nổi hợp lý thường chạy nhanh hơn khi có dòng tiền lớn — nhiều siêu cổ phiếu khởi đầu từ nhóm mid cap. Ngược lại, vốn hóa quá nhỏ dễ bị thao túng và thanh khoản kém.

Với nhà đầu tư cá nhân, khu vực cân bằng giữa tiềm năng tăng giá và an toàn thanh khoản thường là mid cap đến large cap có câu chuyện tăng trưởng — đủ lớn để tổ chức tham gia, đủ 'nhẹ' để còn dư địa tăng.

Ví dụ

Cổ phiếu giá 40.000đ với 500 triệu cổ phiếu lưu hành có vốn hóa 20.000 tỷ đồng — thuộc nhóm vốn hóa lớn. Cùng mức giá đó nhưng chỉ 20 triệu cổ phiếu lưu hành → vốn hóa 800 tỷ — small cap, cần kiểm tra kỹ thanh khoản trước khi giao dịch.

Lọc cổ phiếu theo vốn hóa

Bộ lọc StoxSeed kết hợp vốn hóa, thanh khoản và các tiêu chí CANSLIM.

Thuật ngữ liên quan